WinHSK

石膏

HSK5n
0 · Lv.1
shíɡāo

thạch cao

漢越 thạch cao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无机化合物,无色或白色,硬度小,加热后脱去部分水分成为熟石膏。常用于建筑、雕塑等,也可以做药材。
义项 nHSK5

thạch cao

无机化合物,无色或白色,硬度小,加热后脱去部分水分成为熟石膏。常用于建筑、雕塑等,也可以做药材。

免费例句

他喜欢用石膏做艺术品。

Tā xǐhuan yòng shígāo zuò yìshùpǐn.

HSK6

Anh ấy thích dùng thạch cao để làm tác phẩm nghệ thuật.

He likes to make artworks using plaster.

请小心,不要碰到石膏。

Qǐng xiǎoxīn, bú yào pèng dào shígāo.

HSK6

Hãy cẩn thận, đừng chạm vào thạch cao.

Please be careful not to touch the plaster.