WinHSK

石膏

HSK5n
0 · Lv.1
shíɡāo

thạch cao

漢越 thạch cao

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢用石膏做艺术品。

Tā xǐhuan yòng shígāo zuò yìshùpǐn.

HSK6

Anh ấy thích dùng thạch cao để làm tác phẩm nghệ thuật.

He likes to make artworks using plaster.

请小心,不要碰到石膏。

Qǐng xiǎoxīn, bú yào pèng dào shígāo.

HSK6

Hãy cẩn thận, đừng chạm vào thạch cao.

Please be careful not to touch the plaster.