拼
石膏
HSK5n 0 · Lv.1
shíɡāo
thạch cao
漢越 thạch cao
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢用石膏做艺术品。
Tā xǐhuan yòng shígāo zuò yìshùpǐn.
≈HSK6
Anh ấy thích dùng thạch cao để làm tác phẩm nghệ thuật.
He likes to make artworks using plaster.
请小心,不要碰到石膏。
Qǐng xiǎoxīn, bú yào pèng dào shígāo.
≈HSK6
Hãy cẩn thận, đừng chạm vào thạch cao.
Please be careful not to touch the plaster.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分