WinHSK

矿泉

HSK3n
0 · Lv.1
kuàngquán

nước khoáng; suối nước khoáng

mineral spring; spa 矿泉 浴 mineral water bath 矿泉 疗养学 craunology 矿泉 疗养地 spa 矿泉 疗法 craunotherapy [ 相关词条 ] 矿泉水 [名] mineral water

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含有大量矿物质和微量元素的泉水;有的可以用来治病
义项 nHSK3

nước khoáng; suối nước khoáng

含有大量矿物质和微量元素的泉水;有的可以用来治病

免费例句

许多人来这里泡矿泉浴。

xǔ duō rén lái zhè lǐ pào kuàng quán yù

HSK6

Nhiều người đến đây tắm suối nước khoáng.

Many people come here to bathe in the mineral springs.