拼
矿泉
HSK3n 0 · Lv.1
kuàngquán
nước khoáng; suối nước khoáng
mineral spring; spa 矿泉 浴 mineral water bath 矿泉 疗养学 craunology 矿泉 疗养地 spa 矿泉 疗法 craunotherapy [ 相关词条 ] 矿泉水 [名] mineral water
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 含有大量矿物质和微量元素的泉水;有的可以用来治病
等级
义项 ①n≈HSK3
nước khoáng; suối nước khoáng
含有大量矿物质和微量元素的泉水;有的可以用来治病
免费例句
许多人来这里泡矿泉浴。
xǔ duō rén lái zhè lǐ pào kuàng quán yù
≈HSK6
Nhiều người đến đây tắm suối nước khoáng.
Many people come here to bathe in the mineral springs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分