拼
矿藏
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuàngcáng
khoáng sản; tài nguyên khoáng sản
mineral resources/reserves; ore deposits 未开采的 矿藏 untouched mineral deposits 矿藏 丰富 be rich in mineral resources; have great mineral wealth 开发 矿藏 develop/tap mineral resources [ 相关词条 ] 矿藏量 [名] ore reserves
漢越 khoáng tàng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地下埋藏的各种矿物的总称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khoáng sản; tài nguyên khoáng sản
地下埋藏的各种矿物的总称
免费例句
这些矿藏具有重要价值。
Zhèxiē kuàngcáng jùyǒu zhòngyào jiàzhí.
≈HSK4
Những khoáng sản này có giá trị quan trọng.
These mineral deposits have significant value.
我国的矿藏很丰富。
wǒ guó de kuàng cáng hěn fēng fù
≈HSK5
Tài nguyên khoáng sản ở nước ta rất phong phú.
Our country's mineral deposits are very abundant.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分