WinHSK

砂糖

HSK7-9n
0 · Lv.1
shātánɡ

đường cát; đường kính

granulated sugar

漢越 sa đường

例句

Câu ví dụ
免费例句

你认为砂糖可以替代蜂蜜吗?

Nǐ rènwéi shātáng kěyǐ tìdài fēngmì ma?

HSK5

Bạn có nghĩ rằng đường cát có thể thay thế mật ong không?

Do you think granulated sugar can replace honey?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50