WinHSK

砂纸

HSK1n
0 · Lv.1
shāzhǐ

giấy ráp; giấy nhám (dùng để đánh bóng gỗ)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

地板已用砂纸磨光。

dì bǎn yǐ yòng shā zhǐ mó guāng

HSK6

Sàn đã được mài bóng bằng giấy nhám.

The floor has been polished with sandpaper.

这块没有皮的木料得用砂纸磨光。

zhè kuài méi yǒu pí de mù liào děi yòng shā zhǐ mó guāng

HSK6

Khúc gỗ không có vỏ này cần được mài bóng bằng giấy nhám.

This piece of barkless wood needs to be polished with sandpaper.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50