拼
砂锅
HSK1n 0 · Lv.1
shāguō
nồi đất
earthenware pot; casserole 砂锅 鸡 chicken casserole 砂锅 豆腐 beancurd stewed in earthenware pot [ 相关词条 ] 砂锅浅儿
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小心!砂锅刚端上来,很烫。
Xiǎoxīn! Shāguō gāng duān shànglai, hěn tàng.
≈HSK3
Cẩn thận! Nồi đất vừa mang ra còn nóng lắm.
Be careful! The clay pot was just brought out and is very hot.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分