WinHSK

砍伐

HSK7-9v
0 · Lv.1
kǎnfá

chặt cây; đốn cây; chặt phá; đẵn cây (dùng búa hay rìu chặt cây)

漢越 khảm phạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用锯,斧等把树木的枝干弄下来或把树木弄倒; 砍 (树)
义项 vHSK7-9

chặt cây; đốn cây; chặt phá; đẵn cây (dùng búa hay rìu chặt cây)

用锯,斧等把树木的枝干弄下来或把树木弄倒; 砍 (树)

免费例句

众所周知,过度砍伐会导致水土流失,对气候、环境等造成严重影响,威胁人类的生存与发展。

HSK5

那么在砍伐后的土地上再种植树木,是否能降低这种不利影响呢?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan