WinHSK

砍伐

HSK7-9v
0 · Lv.1
kǎnfá

chặt cây; đốn cây; chặt phá; đẵn cây (dùng búa hay rìu chặt cây)

漢越 khảm phạt
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan