拼
砍刀
HSK6n 0 · Lv.1
kǎndāo
dao; dao pha; dao bầu (chuyên dùng để chặt cây)
chopper
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 砍柴用的刀子,刀身较长,刀背较 厚,有木柄
等级
义项 ①n≈HSK6
dao; dao pha; dao bầu (chuyên dùng để chặt cây)
砍柴用的刀子,刀身较长,刀背较 厚,有木柄
免费例句
士兵们用大砍刀乱砍森林中的矮树丛。
shì bīng men yòng dà kǎn dāo luàn kǎn sēn lín zhōng de ǎi shù cóng
≈HSK6
Những người lính dùng dao rựa chặt bừa bãi những bụi cây trong rừng.
The soldiers slashed wildly at the undergrowth in the forest with machetes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分