WinHSK

研磨

HSK7-9v
0 · Lv.1
yán

nghiền; mài (thành bột); nghiền mài

abrade; polish; grind; lap 用沙子和水 研磨 玻璃 grind glass with sand and water [ 相关词条 ] 研磨棒 [名] grinding rod 研磨粉 [名] abrasive powder 研磨机 [名] abrader; grinding miller; muller; lapper 研磨剂 [名] abrasive; abraser 研磨轮 [名] grinding wheel 研磨液 [名] grinding/lapping liquid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用工具研成粉末
  2. 用磨料摩擦器物使变得光洁
义项 vHSK7-9

nghiền; mài (thành bột); nghiền mài

用工具研成粉末

免费例句

我用石头研磨咖啡豆。

wǒ yòng shí tou yán mó kā fēi dòu

HSK6

Tôi dùng đá để nghiền hạt cà phê.

I grind coffee beans with a stone.

义项 vHSK7-9

mài nhẵn

用磨料摩擦器物使变得光洁

免费例句

他在研磨这块石头。

tā zài yán mó zhè kuài shí tou

HSK6

Anh ấy đang mài nhẵn viên đá này.

He is grinding this stone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50