拼
研讨
HSK6v 0 · Lv.1
yántǎo
thảo luận nghiên cứu; nghiên cứu và thảo luận
deliberate; discuss 研讨 宇宙的奥秘 probe/explore the secrets of the universe [ 相关词条 ] 研讨班 [名] seminar 研讨会 [名] seminar; symposium; workshop
漢越 nghiên thảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究和讨论
等级
义项 ①v≈HSK6
thảo luận nghiên cứu; nghiên cứu và thảo luận
研究和讨论
免费例句
我们研讨了新方案。
wǒ men yán tǎo le xīn fāng àn
≈HSK5
Chúng tôi đã nghiên cứu và thảo luận về phương án mới.
We discussed and studied the new plan.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分