拼
砖块
HSK6n 0 · Lv.1
zhuānkuài
gạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 砌墙用的长方体石料。
等级
义项 ①n≈HSK6
gạch
砌墙用的长方体石料。
免费例句
他会跟别人说我们用砖块打他。
tā huì gēn bié rén shuō wǒ men yòng zhuān kuài dǎ tā
≈HSK5
Anh ta sẽ nói rằng chúng tôi đánh anh ta bằng một viên gạch.
He will tell others that we hit him with a brick.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分