拼
砖瓦
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuānwǎ
gạch ngói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 技术政策
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gạch ngói
技术政策
免费例句
建筑工地上堆满了砖瓦。
jiàn zhù gōng dì shàng duī mǎn le zhuān wǎ
≈HSK6
Công trường xây dựng chất đầy gạch ngói.
The construction site is piled high with bricks and tiles.
开在园林墙上的漏窗,多用砖瓦空砌而成。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分