WinHSK

砚兄

HSK1n
0 · Lv.1
yànxiōng

Anh em (thường dùng để chỉ bạn bè thân thiết)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对砚台的拟人化称呼。
义项 nHSK1

Anh em (thường dùng để chỉ bạn bè thân thiết)

对砚台的拟人化称呼。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan