WinHSK

砚台

HSK1n
0 · Lv.1
yàntái

nghiên mực; nghiên đài

inkstone; inkslab

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这块砚台雕刻得非常精美。

Zhè kuài yàntái diāokè de fēicháng jīngměi.

HSK5

Chiếc nghiên này được chạm khắc rất tinh xảo.

This inkstone is exquisitely carved.

收藏家非常喜欢古代砚台。

shōu cáng jiā fēi cháng xǐ huān gǔ dài yàn tái

HSK6

Các nhà sưu tầm rất thích nghiên mực cổ.

Collectors really like ancient inkstones.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan