拼
砚池
HSK1n 0 · Lv.1
yànchí
nghiên mực; nghiên đài
inkstone; inkslab
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 砚台
等级
义项 ①n≈HSK1
nghiên mực; nghiên đài
砚台
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiên mực; nghiên đài
inkstone; inkslab
nghiên mực; nghiên đài
砚台