WinHSK

破损

HSK5v
0 · Lv.1
sǔn

hỏng; bị hỏng; hư hỏng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 残破损伤
义项 vHSK5

hỏng; bị hỏng; hư hỏng

残破损伤

免费例句

请检查货物是否破损。

qǐng jiǎn chá huò wù shì fǒu pò sǔn

HSK5

Hãy kiểm tra xem hàng hóa có bị hỏng không.

Please check if the goods are damaged.

它的寿命可达1000年,而普通纸大约在两三百年后就会因自然老化而破损,新闻纸的寿命则更短,五六十年后就会变黄、发脆。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50