拼
外箱破损
HSK5v 0 · Lv.1
wàixiāngpòsǔn
thùng bị rách hỏng
漢越
字解构
Phân tích chữ外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra箱xiāngHSK3rương; hòm; va li破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng损sǔnHSK5giảm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分