拼
破敝
HSK1v 0 · Lv.1
pòbì
hư hỏng
worn out; threadbare; run-down 破敝 的门楼 dilapidated gateway arch 衣服 破敝 worn-out clothes
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- damaged
- shabby
等级
义项 ①v≈HSK1
hư hỏng
damaged
义项 ②v≈HSK1
tồi tàn
shabby
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分