拼
破旧
HSK7-9adj 0 · Lv.1
pòjiù
tồi tàn; cũ kỹ; xuống cấp; cũ nát
漢越 phá cựu
例句
Câu ví dụ免费例句
这个咖啡馆儿虽然不大,有些破旧,但是很安静。
≈HSK4
那面墙壁有些破旧。
nà miàn qiáng bì yǒu xiē pò jiù
≈HSK4
Bức tường đó hơi cũ kỹ.
That wall is a bit old and worn.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分