WinHSK

破洞

HSK5n
0 · Lv.1
dòng

lỗ; hố; lỗ hổng; lỗ thủng; chỗ rách

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这里有个大破洞。

zhè lǐ yǒu gè dà pò dòng

HSK5

Ở đây có một lỗ lớn.

There is a big hole here.

面对裤腿上的破洞和孩子不安的脸,三位母亲用不同的态度处理了这件事情。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan