拼
破灭
HSK7-9v 0 · Lv.1
pòmiè
tan vỡ; sụp đổ; tiêu tan; bị huỷ hoại (ảo tưởng hoặc hi vọng)
漢越 phá diệt
例句
Câu ví dụ免费例句
日子一艰难,他就忍不住吃鸡,当吃到只剩下最后一只鸡时,穷人的致富梦彻底破灭了。
≈HSK5
她的梦想彻底破灭了。
tā de mèng xiǎng chè dǐ pò miè le
≈HSK6
Ước mơ của cô ấy đã hoàn toàn tan vỡ.
Her dream was completely shattered.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分