拼
破碎
HSK7-9v 0 · Lv.1
pòsuì
vỡ tan; vỡ vụn; nát vụn; rách nát; tan nát
be broken; be tattered; come to pieces
漢越 phá toái
例句
Câu ví dụ免费例句
感情破碎后难以修复。
gǎn qíng pò suì hòu nán yǐ xiū fù
≈HSK5
Thật khó để hàn gắn một mối quan hệ tan vỡ.
It's hard to repair a broken relationship.
玻璃掉在地上摔碎了。
bō li diào zài dì shàng shuāi suì le
≈HSK5
Chiếc ly rơi xuống đất và vỡ tan.
The glass fell to the ground and shattered.
他把石头破碎成粉末。
Tā bǎ shítou pòsuì chéng fěnmò.
≈HSK6
Anh ấy đã nghiền đá thành bột.
He crushed the stone into powder.
每小时可以破碎一吨矿石。
Měi xiǎoshí kěyǐ pòsuì yī dūn kuàngshí.
≈HSK6
Mỗi giờ có thể nghiền một tấn quặng.
It can crush one ton of ore per hour.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分