WinHSK

砸伤

HSK7-9v
0 · Lv.1
shāng

Bị thương; đánh bể; làm bị thương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用力撞击或摔东西,导致物体破损或人受伤。
义项 vHSK7-9

Bị thương; đánh bể; làm bị thương

用力撞击或摔东西,导致物体破损或人受伤。

免费例句

砸伤了小明后,艳阳自知闯祸了。

zá shāng le Xiǎo Míng hòu, Yàn Yáng zì zhī chuǎng huò le.

HSK5

Sau khi làm bị thương Tiểu Minh, Dương Dương biết mình đã gây họa.

After injuring Xiaoming, Yanyang knew he was in trouble.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan