WinHSK

硝石

HSK1n
0 · Lv.1
xiāoshí

quặng ni-trát ka-li

nitre; saltpetre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 矿物,成分是硝酸钾 (KNO3),无色、白色或灰白的结晶体,有玻璃光泽用来制造炸药或做肥料
  2. diêm tiêu
义项 nHSK1

quặng ni-trát ka-li

矿物,成分是硝酸钾 (KNO3),无色、白色或灰白的结晶体,有玻璃光泽用来制造炸药或做肥料

义项 nHSK1

diêm tiêu

diêm tiêu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan