WinHSK

硫化

HSK1v
0 · Lv.1
liúhuà

lưu hoá

vulcanize [ 相关词条 ] 硫化汞 [名] mercuric sulphide 硫化剂 [名] vulcanizing/curing agent 硫化氢 [名] hydrogen sulphide 硫化染料 [名] sulphur dye 硫化物 [名] sulphide 硫化橡胶 [名] vulcanized rubber; vulcanizate 硫化作用 [名] [化学] sulphidation

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50