拼
硫磺
HSK1n 0 · Lv.1
liúhuánɡ
lưu hoàng; lưu huỳnh; diêm sinh
sulphur [ 相关词条 ] 硫磺泉 [名] sulphur spring
漢越 lưu hoàng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 硫的通称
- 一种化学元素,符号为S,常用于工业和农业。
等级
义项 ①n≈HSK1
lưu hoàng; lưu huỳnh; diêm sinh
硫的通称
义项 ②n≈HSK1
diêm vàng; bột lưu hoàng; Lưu huỳnh
一种化学元素,符号为S,常用于工业和农业。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分