拼
硫磺
HSK1n 0 · Lv.1
liúhuánɡ
lưu hoàng; lưu huỳnh; diêm sinh
sulphur [ 相关词条 ] 硫磺泉 [名] sulphur spring
漢越 lưu hoàng
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lưu hoàng; lưu huỳnh; diêm sinh
sulphur [ 相关词条 ] 硫磺泉 [名] sulphur spring