WinHSK

硬座

HSK5n
0 · Lv.1
yìngzuò

ghế ngồi cứng; ghế cứng; ghế hạng phổ thông (trên xe lửa)

hard seat (on a train) 预订 硬座 车票 reserve a hard seat on a train [ 相关词条 ] 硬座车厢 [名] hard-seat coach; hard compartment 硬座客票 [名] ordinary-seat ticket

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan