WinHSK

硬挺

HSK5v
0 · Lv.1
yìngtǐng

gắng gượng; cố chịu; cắn răng chịu đựng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勉强支撑
义项 vHSK5

gắng gượng; cố chịu; cắn răng chịu đựng

勉强支撑

免费例句

他依然硬挺着没有屈服。

tā yīrán yìngtǐng zhe méiyǒu qūfú.

HSK6

Anh ấy vẫn gắng gượng không chịu đầu hàng.

He still held on stubbornly and did not give in.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan