WinHSK

硬逼

HSK6v
0 · Lv.1
yìng

cưỡng ép; ép buộc; bắt ép

force; put pressure on 硬逼 承认 coerce admission 硬逼 某人干某事 hustle sb into doing sth

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她被父母硬逼着去相亲。

tā bèi fùmǔ yìngbī zhe qù xiāngqīn.

HSK6

Cô ấy bị bố mẹ ép buộc đi xem mắt.

She was forced by her parents to go on a blind date.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan