拼
确保
HSK5v 0 · Lv.1
quèbǎo
đảm bảo; bảo đảm; chắc chắn
漢越 xác bảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 确实的保持或保证
等级
义项 ①v≈HSK5
đảm bảo; bảo đảm; chắc chắn
确实的保持或保证
免费例句
我们要确保安全。
Wǒ men yào què bǎo ān quán.
≈HSK4
Chúng ta phải đảm bảo an toàn.
We must ensure safety.
我们需要确保质量。
Wǒmen xūyào quèbǎo zhìliàng.
≈HSK4
Chúng ta cần bảo đảm chất lượng.
We need to ensure quality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分