WinHSK

确凿

HSK7-9adj
0 · Lv.1
quèzáo

xác thực; chính xác; đích thực

漢越 xác tạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 确确实实;真实无疑
义项 adjHSK7-9

xác thực; chính xác; đích thực

确确实实;真实无疑

免费例句

他提供了确凿的证据。

tā tígōng le quèzáo de zhèngjù.

HSK6

Anh ấy cung cấp bằng chứng xác thực.

He provided conclusive evidence.

尽管目前研究者尚不能找到专心思考为何能保持身体健康的确切答案,但专心思考能产生与健身同样的甚至更好的效果已确凿无疑。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50