WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
确凿
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
quèzáo
xác thực; chính xác; đích thực
漢越 xác tạc
字解构
Phân tích chữ
确
què
HSK4
đúng đắn; chính xác
凿
záo
HSK7-9
đào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
确凿不移
què záo bù yí
HSK7-9
chính xác và không thay đổi
证据确凿
zhèng jù què záo
HSK7-9
chứng cứ rõ ràng; không thể chối cãi
查词
复习
真题
工具
我的