拼
确定
HSK5adj, v 0 · Lv.1
quèdìng
xác định; quyết định
漢越 xác định
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明确地决定,不再改变
- 明确而肯定
等级
义项 ①v≈HSK5
xác định; quyết định
明确地决定,不再改变
免费例句
你确定去哪家公司工作?
Nǐ què dìng qù nǎ jiā gōng sī gōng zuò?
≈HSK4
Bạn đã xác định sẽ làm việc ở công ty nào chưa?
Have you decided which company to work for?
你要确定今年的目标。
Nǐ yào quèdìng jīnnián de mùbiāo.
≈HSK4
Bạn cần xác định mục tiêu của năm nay.
You need to determine this year's goals.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
xác định; chắc chắn
明确而肯定
免费例句
公司的会议日期尚待确定。
Gōngsī de huìyì rìqī shàng dài quèdìng.
≈HSK4
Ngày họp của công ty vẫn chưa được xác định.
The company's meeting date is yet to be determined.
我们还没有确定的结论。
Wǒ men hái méi yǒu què dìng de jié lùn.
≈HSK4
Chúng tôi vẫn chưa có kết luận chắc chắn.
We don't have a definite conclusion yet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分