WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
确定
HSK5
adj, v
0 · Lv.1
quèdìng
xác định; quyết định
漢越 xác định
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不确定
bú què dìng
HSK5
không chắc chắn; không xác định
未确定
wèi què dìng
HSK5
chưa xác định
确定性
què dìng xìng
HSK5
tính xác định; tính chắc chắn
确定关系
què dìng guān xì
HSK5
xác định mối quan hệ
确定发票
què dìng fā piào
HSK6
hóa đơn chính thức
确定肯定
què dìng kěn dìng
HSK5
chắc chắn khẳng định
查词
复习
真题
工具
我的