WinHSK

确实

HSK4adv
0 · Lv.1
quèshí

thực sự; xác thực; chính xác; đích xác

漢越 xác thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 真实可靠
  2. 对客观情况的真实性表示肯定
义项 adjHSK4

thực sự; xác thực; chính xác; đích xác

真实可靠

免费例句

这次情况确实非常紧急。

HSK3

他提供了准确的报告。

Tā tí gōng le zhǔn què de bào gào.

HSK4

Anh ấy đã cung cấp một báo cáo chính xác.

He provided an accurate report.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

quả thực; thực sự

对客观情况的真实性表示肯定

免费例句

他最近确实有些进步。

Tā zuìjìn quèshí yǒuxiē jìnbù.

HSK4

Gần đây, anh ấy thực sự có tiến bộ.

He has indeed made some progress recently.

他的厨艺确实很棒。

Tā de chúyì quèshí hěn bàng.

HSK4

Tay nghề nấu ăn của anh ấy thực sự rất cừ.

His cooking skills are indeed excellent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50