WinHSK

确诊

HSK7-9v
0 · Lv.1
quèzhěn

chẩn đoán (chẩn đoán chính xác)

漢越 xác chẩn

例句

Câu ví dụ
免费例句

她被确诊为肺炎。

tā bèi quèzhěn wéi fèiyán.

HSK6

Cô ấy được chẩn đoán bị viêm phổi.

She was diagnosed with pneumonia.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan