拼
碇泊
HSK1v 0 · Lv.1
dìngbó
thả neo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to drop anchor
- to moor
等级
义项 ①v≈HSK1
thả neo
to drop anchor
义项 ②v≈HSK1
bỏ hoang
to moor
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thả neo
thả neo
to drop anchor
bỏ hoang
to moor