WinHSK

碌碡

HSK1n
0 · Lv.1
liùzhou

Đài Loan

stone roller (for threshing grain, leveling a threshing floor, etc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Taiwan pr.
  2. stone roller (for threshing grain, leveling ground etc)
  3. 农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地也叫石磙; 农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地
义项 nHSK1

Đài Loan

Taiwan pr.

义项 nHSK1

con lăn đá (để đập hạt, san lấp mặt bằng, v.v.)

stone roller (for threshing grain, leveling ground etc)

义项 nHSK1

cái trục lăn lúa

农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地也叫石磙; 农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan