WinHSK

碍于

HSK6v
0 · Lv.1
ài

vì; do (thường do bị cản trở)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

碍于面子,不好意思拒绝。

Ài yú miànzi, bù hǎoyìsi jùjué.

HSK6

Vì mặt mũi nên tôi ngại từ chối.

Out of concern for face, I was embarrassed to refuse.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50