拼
碎钻
HSK6n 0 · Lv.1
suìzuàn
clatersal (nẹp kim cương nhỏ mà từ đó bột kim cương được tạo ra bằng cách nghiền nát)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- clatersal (small diamond splints from which diamond powder is produced by crushing)
- melee (small diamonds used in embellishing mountings for larger gems); small diamonds
- splints (sharp-pointed diamond splinters)
等级
义项 ①n≈HSK6
clatersal (nẹp kim cương nhỏ mà từ đó bột kim cương được tạo ra bằng cách nghiền nát)
clatersal (small diamond splints from which diamond powder is produced by crushing)
义项 ②n≈HSK6
cận chiến (những viên kim cương nhỏ được sử dụng để trang trí các vật gắn kết cho những viên đá quý lớn hơn)
melee (small diamonds used in embellishing mountings for larger gems); small diamonds
义项 ③n≈HSK6
nẹp (mảnh kim cương có đầu nhọn)
splints (sharp-pointed diamond splinters)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分