拼
碑文
HSK7-9n 0 · Lv.1
bēiwén
văn bia (văn tự khắc trên bia)
inscription on a tablet; tablet inscription; monumental inscription
漢越 bi văn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刻在碑上的文字;准备刻在碑上的或从碑上抄录、拓印的文字
- bi văn
等级
义项 ①n≈HSK7-9
văn bia (văn tự khắc trên bia)
刻在碑上的文字;准备刻在碑上的或从碑上抄录、拓印的文字
免费例句
把碑文拓印下来。
bǎ bēiwén tà yìn xiàlái.
≈HSK6
In dập văn bia xuống.
Make a rubbing of the inscription on the stele.
他研究碑阴上的文字。
tā yánjiū bēiyīn shàng de wénzì.
≈HSK7-9
Anh ấy nghiên cứu chữ trên mặt sau bia đá.
He studied the inscriptions on the back of the stele.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
bi văn
bi văn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分