WinHSK

碟子

HSK7-9n
0 · Lv.1
diézi

đĩa; cái đĩa

small dish/plate 浅 碟子 flat dish

漢越 điệp tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛菜蔬或调味品的器皿;比盘子小;底平而浅
义项 nHSK7-9

đĩa; cái đĩa

盛菜蔬或调味品的器皿;比盘子小;底平而浅

免费例句

这些碟子用来盛水果。

zhèxiē diézi yòng lái chéng shuǐguǒ.

HSK5

Những cái đĩa này dùng để đựng hoa quả.

These plates are used to hold fruit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50