拼
碧潭
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìtán
Hồ bơi Bitan hoặc Green trên con lạch Xindian 新店溪, hạt Đài Bắc, Đài Loan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Bitan or Green Pool on Xindian Creek 新店溪 [Xin1 diàn xī], Taipei county, Taiwan
- green pool
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hồ bơi Bitan hoặc Green trên con lạch Xindian 新店溪, hạt Đài Bắc, Đài Loan
Bitan or Green Pool on Xindian Creek 新店溪 [Xin1 diàn xī], Taipei county, Taiwan
义项 ②n≈HSK7-9
hồ bơi xanh
green pool
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分