WinHSK

碧玺

HSK1n
0 · Lv.1

tourmaline; Bích ngọc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碧玺是一种宝石,具有多种颜色,常用于珠宝制作。
义项 nHSK1

tourmaline; Bích ngọc

碧玺是一种宝石,具有多种颜色,常用于珠宝制作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan