WinHSK

碧蓝

HSK7-9stt, adj
0 · Lv.1
lán

xanh lam

deep blue 碧蓝 的天空 blue sky

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

碧蓝的海洋

Bìlán de hǎiyáng

HSK4

Biển xanh thẳm

The azure ocean

大海呈现出碧蓝的颜色。

Dàhǎi chéngxiàn chū bìlán de yánsè.

HSK5

Đại dương hiện lên một màu xanh biếc.

The sea shows a deep blue color.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan