WinHSK

碧霞

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiá

vực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高山深处
  2. 高空
义项 nHSK7-9

vực

高山深处

义项 nHSK7-9

không trung; trên cao

高空

义项 nHSK7-9

trà; chè

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan