WinHSK

碰倒

HSK5v
0 · Lv.1
pèngdǎo

va đổ; làm đổ; làm ngã; đánh đổ (do va chạm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因接触而把其他东西弄倒‌
义项 vHSK5

va đổ; làm đổ; làm ngã; đánh đổ (do va chạm)

因接触而把其他东西弄倒‌

免费例句

小孩在玩的时候碰倒了椅子。

Xiǎohái zài wán de shíhou pèngdǎo le yǐzi.

HSK4

Đứa trẻ đã va đổ chiếc ghế trong lúc chơi.

The child knocked over the chair while playing.

我碰倒了花瓶。

wǒ pèng dǎo le huā píng.

HSK4

Tôi đã đụng đổ bình hoa.

I knocked over the vase.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan